Tư vấn 24/24. Hotline:

0974808777
CLB Noi tieng Anh (cover)
5Mar 2016
Mar 5, 2016

Học tiếng Anh qua tính cách 12 cung hoàng đạo

Các bạn chắc hẳn không còn xa lạ gì với 12 cung hoàng đạo (Zodiac) nữa phải không ạ? Mỗi cung hoàng đạo sẽ có những tính cách đặc trưng của mình. Các bạn hãy cùng Viet Leap xem 12 cung hoàng đạo có tính cách như thế nào bằng tiếng Anh nhé!

12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

  1. Capricorn (Ma kết 22/12-19/1)
  • responsible: có trách nhiệm
  • persistent: kiên trì
  • disciplined: có kỉ luật
  • calm: bình tĩnh
  • pessimistic: bi quan
  • conservative: bảo thủ
  • shy: nhút nhát

 

  1. Aquarius (Bảo Bình 20/1-19/2)
  • inventive: sáng tạo
  • clever: thông minh
  • humanitarian: nhân đạo
  • friendly: thân thiện
  • aloof: xa cách, lạnh lùng
  • unpredictable: khó đoán
  • rebellious: nổi loạn

 

  1. Pisces (Song ngư 20/2-20-/3)
  • romantic: lãng mạn
  • devoted: hy sinh
  • compassionate: đồng cảm, từ bi
  • indecisive: hay do dự
  • escapist: trốn tránh
  • idealistic: thích lí tưởng hóa

 

  1. Aries (Bạch Dương 21/3-20/4)
  • generous: hào phóng
  • enthusiastic: nhiệt tình
  • efficient: làm việc hiệu quả
  • quick-tempered: nóng tính
  • selfish: ích kỉ
  • arrogant: ngạo mạn

 

  1. Taurus (Kim ngưu 21/4-20/5)
  • reliable: đáng tin cậy
  • stable: ổn định
  • determined : quyết tâm
  • possessive: có tính sở hữu
  • greedy: tham lam
  • materialistic: thực dụng

 

  1. Gemini (Song tử 21/5-21/6)
  • witty: hóm hỉnh
  • creative: sáng tạo
  • eloquent: có tài hùng biện
  • curious: tò mò
  • impatient: thiếu kiên nhẫn
  • restless: không ngơi nghỉ
  • tense: căng thẳng

 

  1. Cancer (Cự giải 22/6-22/7)
  • intuitive: bản năng, trực giác
  • nurturing: ân cần
  • frugal: giản dị
  • cautious: cẩn thận
  • moody: u sầu, ảm đạm
  • self-pitying: tự thương hại
  • jealous: ghen tuông

 

  1. Leo (Sư tử 23/7-22/8)
  • confident: tự tin
  • independent: độc lập
  • ambitious: tham vọng
  • bossy: hống hách
  • vain: hão huyền
  • dogmatic: độc đoán

 

  1. Virgo (Xử nữ 23/8-22/9)
  • analytical: thích phân tích
  • practical: thực tế
  • precise: tỉ mỉ
  • picky: khó tính
  • inflexible: cứng nhắc
  • perfectionist: theo chủ nghĩa hoàn hảo

 

  1. Libra (Thiên bình 23/9-22/10)
  • diplomatic: dân chủ
  • easygoing: dễ tính. Dễ chịu
  • sociable: hòa đồng
  • changeable: hay thay đổi
  • unreliable: không đáng tin cậy
  • superficial: hời hợt

 

  1. Scorpio (Thiên yết 23/10-21/11)
  • passionate: đam mê
  • resourceful: tháo vát
  • focused: tập trung
  • narcissistic: tự mãn
  • manipulative: tích điều khiển người khác
  • suspicious: hay nghi ngờ

 

  1. Sagittarius (Nhân mã 22/11-21/12)
  • optimistic: lạc quan
  • adventurous: thích phiêu lưu
  • straightforward: thẳng thắn
  • careless: bất cẩn
  • reckless: không ngơi nghỉ
  • irresponsible: vô trách nhiệm

 

 

Bình luận

Bình luận

Bình luận 0